bình linh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bụi nhỏ, thường mọc hoang: "bình linh" là tên gọi của một loại cây thuộc họ cỏ roi ngựa, có tên khoa học là Vitex negundo, thường được dùng trong y học cổ truyền.
- Quả của cây bình linh: "bình linh" cũng chỉ quả của loại cây này, có vị đắng, tính mát, dùng làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây bình linh mọc nhiều ở ven đường làng. (Loại cây bụi này thường thấy ở vùng nông thôn.)
- Người ta dùng quả bình linh để chữa ho và viêm họng. (Quả của cây bình linh có tác dụng làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bình linh nam": một biến thể của cây bình linh, thường được dùng để phân biệt với các loại khác.
- Bình linh nam có lá nhỏ hơn và vị đắng hơn. (Loại bình linh này có đặc điểm khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Bình linh bắc (danh từ): một loại cây cùng họ, mọc ở miền Bắc Việt Nam.
- Bình linh bắc thường dùng để làm thuốc chữa đau xương khớp. (Loại cây này có công dụng khác.)
Cây bình linh (danh từ): tên gọi chung cho loài cây này.
- Cây bình linh cao khoảng 2-3 mét. (Mô tả chiều cao của cây.)
Từ đồng nghĩa
- Cây chân chim: tên gọi khác của cây bình linh ở một số vùng.
- Cây ngũ trảo: tên gọi dân gian khác, dựa trên hình dạng lá.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "bình linh".