bình linh

bình linh

Cây bình linh nở hoa tím trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi nhỏ, thường mọc hoang: "bình linh" tên gọi của một loại cây thuộc họ cỏ roi ngựa, tên khoa học Vitex negundo, thường được dùng trong y học cổ truyền.
    • Quả của cây bình linh: "bình linh" cũng chỉ quả của loại cây này, vị đắng, tính mát, dùng làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây bình linh mọc nhiều ở ven đường làng. (Loại cây bụi này thường thấyvùng nông thôn.)
    • Người ta dùng quả bình linh để chữa ho viêm họng. (Quả của cây bình linh tác dụng làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bình linh nam": một biến thể của cây bình linh, thường được dùng để phân biệt với các loại khác.
    • Bình linh nam nhỏ hơn vị đắng hơn. (Loại bình linh này đặc điểm khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bình linh bắc (danh từ): một loại cây cùng họ, mọcmiền Bắc Việt Nam.

    • Bình linh bắc thường dùng để làm thuốc chữa đau xương khớp. (Loại cây này công dụng khác.)
  • Cây bình linh (danh từ): tên gọi chung cho loài cây này.

    • Cây bình linh cao khoảng 2-3 mét. (Mô tả chiều cao của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây chân chim: tên gọi khác của cây bình linhmột số vùng.
  • Cây ngũ trảo: tên gọi dân gian khác, dựa trên hình dạng .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "bình linh".

Từ chứa "bình linh"